特殊環境 tè shū huán jìng · đặc thù hoàn cảnh Hán Việt: đặc thù hoàn cảnh · Pinyin: tè shū huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyintè shū huán jìngHán Việtđặc thù hoàn cảnhCấu tạo特 + 殊 + 環 + 境 · đặc + thù + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: đặc + thù + hoàn + cảnh