特殊程式 đặc thù trình thức Hán Việt: đặc thù trình thức Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtđặc thù trình thứcCấu tạo特 + 殊 + 程 + 式 · đặc + thù + trình + thức nghĩa thành phần: đặc + thù + trình + thức Nghĩa EngCihui 特殊程式 èshū chéngshì n. <comp.> specific program