特殊設計 tè shū shè jì · đặc thù thiết kế Hán Việt: đặc thù thiết kế · Pinyin: tè shū shè jì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyintè shū shè jìHán Việtđặc thù thiết kếCấu tạo特 + 殊 + 設 + 計 · đặc + thù + thiết + kế nghĩa thành phần: đặc + thù + thiết + kế