特殊適應 đặc thù thích ứng Hán Việt: đặc thù thích ứng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 適 (thích) + 應 (ứng)Hán Việtđặc thù thích ứngCấu tạo特 + 殊 + 適 + 應 · đặc + thù + thích + ứng nghĩa thành phần: đặc + thù + thích + ứng Nghĩa EngCihui idioadaptation