特殊選定 đặc thù tuyển định Hán Việt: đặc thù tuyển định Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 選 (tuyển) + 定 (định)Hán Việtđặc thù tuyển địnhCấu tạo特 + 殊 + 選 + 定 · đặc + thù + tuyển + định nghĩa thành phần: đặc + thù + tuyển + định Nghĩa EngCihui Select Special