特殊道路 tè shū dào lù · đặc thù đạo lộ Hán Việt: đặc thù đạo lộ · Pinyin: tè shū dào lù Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Pinyintè shū dào lùHán Việtđặc thù đạo lộCấu tạo特 + 殊 + 道 + 路 · đặc + thù + đạo + lộ nghĩa thành phần: đặc + thù + đạo + lộ