特殊鋼廠

tè shū gāng chǎng đặc thù cương xưởng

Hán Việt: đặc thù cương xưởng · Pinyin: tè shū gāng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (cương) + (xưởng)