特殊關係
đặc thù quan hệ
Hán Việt: đặc thù quan hệ · Pinyin: tè shū guān xì
Tổng quan
mối quan hệ đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui mối quan hệ đặc biệt
Eng
- CC-CEDICT special relation
- Cihui special relation
Hán Việt: đặc thù quan hệ · Pinyin: tè shū guān xì
mối quan hệ đặc biệt