特洛伊木馬

tè luò yī mù mǎ đặc lạc y mộc mã

Hán Việt: đặc lạc y mộc mã · Pinyin: tè luò yī mù mǎ

Tổng quan

ngựa gỗ thành Troy kế ngựa gỗ; ngựa gỗ thành Tơ-roa。木馬計。

Cấu tạo: (đặc) + (lạc) + (y) + (mộc) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa gỗ thành Troy kế ngựa gỗ; ngựa gỗ thành Tơ-roa。木馬計。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希臘神話中,希臘人用大木馬攻打特洛伊城的故事。參見「木馬屠城記」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT Trojan horse
  • Cihui Trojan horse