特混艦隊 đặc hỗn hạm đội Hán Việt: đặc hỗn hạm đội Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 混 (hỗn) + 艦 (hạm) + 隊 (đội)Hán Việtđặc hỗn hạm độiCấu tạo特 + 混 + 艦 + 隊 · đặc + hỗn + hạm + đội nghĩa thành phần: đặc + hỗn + hạm + đội Nghĩa EngCihui 特混艦隊 èhùn jiànduì n. naval task force M:⁴zhī