特點

tè diǎn đặc điểm

Hán Việt: đặc điểm · Pinyin: tè diǎn

Tổng quan

đặc điểm (nét đặc trưng) | phẩm chất | đặc tính | LT:個|个

Cấu tạo: (đặc) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc điểm (nét đặc trưng) | phẩm chất | đặc tính | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別的地方。如:「他的外貌平凡,沒有什麼特點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或事物所具有的独特的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人或事物所具有的独特的地方。

Eng

  • CC-CEDICT characteristic (feature)|trait|feature|CL:個|个[ge4]
  • Cihui characteristic (feature); trait; feature; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

特征 · 特性 · 特色 · 特质