特性

tè xìng đặc tính

Hán Việt: đặc tính · Pinyin: tè xìng

Tổng quan

tính chất | đặc tính ính chất riêng. đặc tính đặc tính ☆Tính chất riêng. đặc tính。某人或某事物特有的性質。 民族特性 đặc tính dân tộc; bản sắc dân tộc.

Cấu tạo: (đặc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất | đặc tính ính chất riêng. đặc tính đặc tính ☆Tính chất riêng. đặc tính。某人或某事物特有的性質。 民族特性 đặc tính dân tộc; bản sắc dân tộc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某人或某事物所具有的獨特性質。如:「每個民族都有它的特性」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一事物所特有的性质; 特殊的品性﹑品质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某一事物所特有的性质。 2.特殊的品性﹑品质。

Eng

  • CC-CEDICT property|characteristic
  • Cihui property; characteristic

ja

  • JMdict special characteristic|special quality|trait|idiosyncrasy|peculiarity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

个性 · 特征 · 特点 · 特色 · 特质

Từ trái nghĩa

共性 · 通性