特狹面型 đặc hiệp diện hình Hán Việt: đặc hiệp diện hình Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 狹 (hiệp) + 面 (diện) + 型 (hình)Hán Việtđặc hiệp diện hìnhCấu tạo特 + 狹 + 面 + 型 · đặc + hiệp + diện + hình nghĩa thành phần: đặc + hiệp + diện + hình Nghĩa EngCihui hyperleptoprosopic