特用作物

đặc dụng tác vật

Hán Việt: đặc dụng tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (dụng) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特用作物 èyòng zuòwù n. special crop