特異體質
đặc dị thể chất
Hán Việt: đặc dị thể chất
Tổng quan
đặc tính, khí chất (của một người nào...), cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả), (y học) đặc ứng
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc tính, khí chất (của một người nào...), cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả), (y học) đặc ứng
Eng
- Cihui 特異體質 èyì tǐzhì n. <med.> idiosyncracy