特省油汽車 đặc tỉnh du khí xa Hán Việt: đặc tỉnh du khí xa Tổng quan xe đạp bốn bánh Cấu tạo: 特 (đặc) + 省 (tỉnh) + 油 (du) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtđặc tỉnh du khí xaCấu tạo特 + 省 + 油 + 汽 + 車 · đặc + tỉnh + du + khí + xa nghĩa thành phần: đặc + tỉnh + du + khí + xa Nghĩa ViệtCihui xe đạp bốn bánh