特種印刷

tè zhǒng yìn shuà đặc chủng ấn xoát

Hán Việt: đặc chủng ấn xoát · Pinyin: tè zhǒng yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (ấn) + (xoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特種印刷 èzhǒng yìnshuā n. specialty printing