特種審計

đặc chủng thẩm kế

Hán Việt: đặc chủng thẩm kế

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (thẩm) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特種審計 èzhǒng shěnjì n. <acct.> special audit