特種警察

tè zhǒng jǐng chá đặc chủng cảnh sát

Hán Việt: đặc chủng cảnh sát · Pinyin: tè zhǒng jǐng chá

Tổng quan

SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt) | cảnh sát chống bạo động

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt) | cảnh sát chống bạo động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过特殊训练,配有特殊装备,执行特殊任务的武装警察。主要任务是打击劫持、暗杀等暴力犯罪活动和处置其他突发的暴力事件。简称特警。

Eng

  • CC-CEDICT SWAT (Special Weapons And Tactics)|riot police
  • Cihui SWAT (Special Weapons And Tactics); riot police