特稱判斷

tè chēng pàn duàn đặc xưng phán đoạn

Hán Việt: đặc xưng phán đoạn · Pinyin: tè chēng pàn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (xưng) + (phán) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映某类事物中至少有一个对象具有或不具有某种性质的判断。如有些同学是三好学生”、有的学科不是必修课”。