特稅債券 đặc thuế trái khoán Hán Việt: đặc thuế trái khoán Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 稅 (thuế) + 債 (trái) + 券 (khoán)Hán Việtđặc thuế trái khoánCấu tạo特 + 稅 + 債 + 券 · đặc + thuế + trái + khoán nghĩa thành phần: đặc + thuế + trái + khoán Nghĩa EngCihui 特稅債券 èshuì zhàiquàn n. special tax bonds M:¹zhāng