特種加工 tè zhǒng jiā gōng · đặc chủng gia công Hán Việt: đặc chủng gia công · Pinyin: tè zhǒng jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyintè zhǒng jiā gōngHán Việtđặc chủng gia côngCấu tạo特 + 種 + 加 + 工 · đặc + chủng + gia + công nghĩa thành phần: đặc + chủng + gia + công