特種印件 tè zhǒng yìn jiàn · đặc chủng ấn kiện Hán Việt: đặc chủng ấn kiện · Pinyin: tè zhǒng yìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 印 (ấn) + 件 (kiện)Pinyintè zhǒng yìn jiànHán Việtđặc chủng ấn kiệnCấu tạo特 + 種 + 印 + 件 · đặc + chủng + ấn + kiện nghĩa thành phần: đặc + chủng + ấn + kiện