特種油脂 tè zhǒng yóu zhī · đặc chủng du chi Hán Việt: đặc chủng du chi · Pinyin: tè zhǒng yóu zhī Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 油 (du) + 脂 (chi)Pinyintè zhǒng yóu zhīHán Việtđặc chủng du chiCấu tạo特 + 種 + 油 + 脂 · đặc + chủng + du + chi nghĩa thành phần: đặc + chủng + du + chi