特種營業稅
đặc chủng doanh nghiệp thuế
Hán Việt: đặc chủng doanh nghiệp thuế
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 特種營業稅 èzhǒng yíngyèshuì n. special tax M:²bǐ
Hán Việt: đặc chủng doanh nghiệp thuế
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế)