特種蔬菜 tè zhǒng shū cài · đặc chủng sơ thái Hán Việt: đặc chủng sơ thái · Pinyin: tè zhǒng shū cài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 蔬 (sơ) + 菜 (thái)Pinyintè zhǒng shū càiHán Việtđặc chủng sơ tháiCấu tạo特 + 種 + 蔬 + 菜 · đặc + chủng + sơ + thái nghĩa thành phần: đặc + chủng + sơ + thái