特種部隊

tè zhǒng bù duì đặc chủng bộ đội

Hán Việt: đặc chủng bộ đội · Pinyin: tè zhǒng bù duì

Tổng quan

(quân đội) lực lượng đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân đội) lực lượng đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個部隊為其任務而徵集、編組、訓練,使其能適應各種地形、氣候且具有特種作戰技能的部隊。有時用於敵後或敵人控制區,遂行特種任務。如國軍之敵後游擊隊、政戰特遣隊或任務編成之特遣隊等。如:「海軍陸戰隊是一種特種部隊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过特殊训练,装备精良,战斗力强,执行特殊重要任务的部队。

Eng

  • CC-CEDICT (military) special forces
  • Cihui (military) special forces