特種飲食 tè zhǒng yǐn shí · đặc chủng ẩm thực Hán Việt: đặc chủng ẩm thực · Pinyin: tè zhǒng yǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 飲 (ẩm) + 食 (thực)Pinyintè zhǒng yǐn shíHán Việtđặc chủng ẩm thựcCấu tạo特 + 種 + 飲 + 食 · đặc + chủng + ẩm + thực nghĩa thành phần: đặc + chủng + ẩm + thực