特稱判斷

tè chēng pàn duàn đặc xưng phán đoạn

Hán Việt: đặc xưng phán đoạn · Pinyin: tè chēng pàn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (xưng) + (phán) + (đoạn)