特稱判斷 tè chēng pàn duàn · đặc xưng phán đoạn Hán Việt: đặc xưng phán đoạn · Pinyin: tè chēng pàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 稱 (xưng) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Pinyintè chēng pàn duànHán Việtđặc xưng phán đoạnCấu tạo特 + 稱 + 判 + 斷 · đặc + xưng + phán + đoạn nghĩa thành phần: đặc + xưng + phán + đoạn