特級質量 đặc cấp chất lượng Hán Việt: đặc cấp chất lượng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 級 (cấp) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việtđặc cấp chất lượngCấu tạo特 + 級 + 質 + 量 · đặc + cấp + chất + lượng nghĩa thành phần: đặc + cấp + chất + lượng Nghĩa EngCihui 特級質量 èjí zhìliàng n. superfine quality