特級上將

đặc cấp thượng tương

Hán Việt: đặc cấp thượng tương

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (cấp) + (thượng) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特級上將 èjí shàngjiàng n. five-star general/admiral M:ge/¹míng/²wèi