特細高跟 đặc tế cao cân Hán Việt: đặc tế cao cân Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 細 (tế) + 高 (cao) + 跟 (cân)Hán Việtđặc tế cao cânCấu tạo特 + 細 + 高 + 跟 · đặc + tế + cao + cân nghĩa thành phần: đặc + tế + cao + cân Nghĩa EngCihui stiletheel