特藝七彩 tè yì qī cǎi · đặc nghệ thất thải Hán Việt: đặc nghệ thất thải · Pinyin: tè yì qī cǎi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 藝 (nghệ) + 七 (thất) + 彩 (thải)Pinyintè yì qī cǎiHán Việtđặc nghệ thất thảiCấu tạo特 + 藝 + 七 + 彩 · đặc + nghệ + thất + thải nghĩa thành phần: đặc + nghệ + thất + thải