特藝彩色

tè yì cǎi sè đặc nghệ thải sắc

Hán Việt: đặc nghệ thải sắc · Pinyin: tè yì cǎi sè

Tổng quan

Technicolor

Cấu tạo: (đặc) + (nghệ) + (thải) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Technicolor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商標名稱。由英語Technicolor翻譯得名。為一種彩色電影的攝影方式,西元一九三四年由美國人發明。為把紅、藍、綠三種顏色的照片合併成一個影片的方法。

Eng

  • CC-CEDICT Technicolor
  • Cihui Technicolor