特萊姆森 té lái mǔ sēn · đặc lai mỗ sâm Hán Việt: đặc lai mỗ sâm · Pinyin: té lái mǔ sēn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 萊 (lai) + 姆 (mỗ) + 森 (sâm)Pinyinté lái mǔ sēnHán Việtđặc lai mỗ sâmCấu tạo特 + 萊 + 姆 + 森 · đặc + lai + mỗ + sâm nghĩa thành phần: đặc + lai + mỗ + sâm