特製軟件 đặc chế nhuyễn kiện Hán Việt: đặc chế nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 製 (chế) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtđặc chế nhuyễn kiệnCấu tạo特 + 製 + 軟 + 件 · đặc + chế + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: đặc + chế + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui custom-made software