特許出版 tè xǔ chū bǎn · đặc hứa xuất bản Hán Việt: đặc hứa xuất bản · Pinyin: tè xǔ chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyintè xǔ chū bǎnHán Việtđặc hứa xuất bảnCấu tạo特 + 許 + 出 + 版 · đặc + hứa + xuất + bản nghĩa thành phần: đặc + hứa + xuất + bản