特許生產

tè xǔ shēng chǎn đặc hứa sanh sản

Hán Việt: đặc hứa sanh sản · Pinyin: tè xǔ shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (hứa) + (sanh) + (sản)