特達之知

đặc đạt chi tri

Hán Việt: đặc đạt chi tri

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (đạt) + (chi) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特達之知 èdázhīzhī n. be specially appreciated and well-treated