特選隊員

tè xuǎn duì yuán đặc tuyển đội viên

Hán Việt: đặc tuyển đội viên · Pinyin: tè xuǎn duì yuán

Tổng quan

số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)

Cấu tạo: (đặc) + (tuyển) + (đội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)