特邀代表 đặc yêu đại biểu Hán Việt: đặc yêu đại biểu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 邀 (yêu) + 代 (đại) + 表 (biểu)Hán Việtđặc yêu đại biểuCấu tạo特 + 邀 + 代 + 表 · đặc + yêu + đại + biểu nghĩa thành phần: đặc + yêu + đại + biểu Nghĩa EngCihui 特邀代表 èyāo dàibiǎo n. a specially invited representative M:ge/¹míng/²wèi