特重量級 tè zhòng liàng jí · đặc trọng lượng cấp Hán Việt: đặc trọng lượng cấp · Pinyin: tè zhòng liàng jí Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 重 (trọng) + 量 (lượng) + 級 (cấp)Pinyintè zhòng liàng jíHán Việtđặc trọng lượng cấpCấu tạo特 + 重 + 量 + 級 · đặc + trọng + lượng + cấp nghĩa thành phần: đặc + trọng + lượng + cấp