特开生面
đặc khai sanh diện
Hán Việt: đặc khai sanh diện · Pinyin: tè kāi shēng miàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「別開生面」。見「別開生面」條。01.清.魚翼《海虞畫苑略.馬眉》:「賦性落拓,縱酒逞筆,乃益豪放;醒則自以為神,略為點染,特開生面。」<br><a name="獨開生面"> </a>