特雷勒堡 tè léi lēi bǎo · đặc lôi lặc bảo Hán Việt: đặc lôi lặc bảo · Pinyin: tè léi lēi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 勒 (lặc) + 堡 (bảo)Pinyintè léi lēi bǎoHán Việtđặc lôi lặc bảoCấu tạo特 + 雷 + 勒 + 堡 · đặc + lôi + lặc + bảo nghĩa thành phần: đặc + lôi + lặc + bảo