特項推銷

đặc hạng thôi tiêu

Hán Việt: đặc hạng thôi tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (hạng) + (thôi) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特項推銷 èxiàng tuīxiāo n. special sales promotion