特魯希略 tè lǔ xī lüè · đặc lỗ hi lược Hán Việt: đặc lỗ hi lược · Pinyin: tè lǔ xī lüè Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 希 (hi) + 略 (lược)Pinyintè lǔ xī lüèHán Việtđặc lỗ hi lượcCấu tạo特 + 魯 + 希 + 略 · đặc + lỗ + hi + lược nghĩa thành phần: đặc + lỗ + hi + lược