犧牲某人 hi sinh mỗ nhân Hán Việt: hi sinh mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthi sinh mỗ nhânCấu tạo犧 + 牲 + 某 + 人 · hi + sinh + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hi + sinh + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui make martyr of sb