牺牲某人 hi sinh mỗ nhân Hán Việt: hi sinh mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthi sinh mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo犧 + 牲 + 某 + 人 · hi + sinh + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hi + sinh + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến thành liệt sĩMainlandKaggle Zh-Vi make martyr of sbEngCihui make martyr of sb Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 牺牲品 · 牺牲地 · 牺牲打 · 牺牲的 · 牺牲者 · 牺牲节 · 犧牲節