牻牛兒苗目 máng niú r miáo mù Pinyin: máng niú r miáo mù Tổng quan Cấu tạo: 牻 + 牛 (ngưu) + 兒 (nhi) + 苗 (miêu) + 目 (mục)Pinyinmáng niú r miáo mùCấu tạo牻 + 牛 + 兒 + 苗 + 目