牽制行動 khiên chế hành động Hán Việt: khiên chế hành động Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 制 (chế) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtkhiên chế hành độngCấu tạo牽 + 制 + 行 + 動 · khiên + chế + hành + động nghĩa thành phần: khiên + chế + hành + động Nghĩa EngCihui 牽制行動 iānzhì xíngdòng n. <mil.> containing action; diversionary move