牽合傅會 qiān hé fù huì · khiên hợp phó hội Hán Việt: khiên hợp phó hội · Pinyin: qiān hé fù huì Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 合 (hợp) + 傅 (phó) + 會 (hội)Pinyinqiān hé fù huìHán Việtkhiên hợp phó hộiCấu tạo牽 + 合 + 傅 + 會 · khiên + hợp + phó + hội nghĩa thành phần: khiên + hợp + phó + hội